Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hằng
|*-{always}언제나, 늘|-{often}종종, 자주, as ~ as ...때마다, as ~ as not 종종, 빈번히|-{the moon}
* Từ tham khảo/words other:
-
hẵng
-
hàng ăn
-
hàng binh
-
hạng bình
-
hằng đẳng thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hằng
* Từ tham khảo/words other:
- hẵng
- hàng ăn
- hàng binh
- hạng bình
- hằng đẳng thức