Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãng
|*-{firm}견고한, 굳은, 고정된, 강경한, (가격이)변동없는, 단단히, 굳게, 굳게 하다, 굳어지다, 합자회사, 상사|-{company}v, 동료, 친구들, 벗, 일행, 일단, 극단, 동석자(들), 교제, 사교, 동반, 동석, 같이 있음, 손님, 방문자, 회사, 조합, 상회, (회사명에 이름이 없는)사원들, 보병(공병)중대, 승무원 전원, 사귀다, 따르다
* Từ tham khảo/words other:
-
hăng
-
hạng
-
hẫng
-
hằng
-
hẵng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãng
* Từ tham khảo/words other:
- hăng
- hạng
- hẫng
- hằng
- hẵng