Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẳn là
|*-{surely enough}|-{certainly enough}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn lâm
-
hàn lâm viện
-
hàn mặc
-
hạn mức
-
hạn ngạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẳn là
* Từ tham khảo/words other:
- hàn lâm
- hàn lâm viện
- hàn mặc
- hạn mức
- hạn ngạch