Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạn ngạch
|*-{(ktế) limit}|-{quota}몫, 할당액|-{}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn nho
-
hàn sĩ
-
hắn ta
-
hàn the
-
hận thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạn ngạch
* Từ tham khảo/words other:
- hàn nho
- hàn sĩ
- hắn ta
- hàn the
- hận thù