Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãn hữu
|*-{rare}드문, 진기한, 희한한, 귀한, 진기한, (공기등이)희박한(thin), 참좋은, 훌륭한, 매우 재미있는, (스테이크가)설익은, 덜 구워진, 매우, 극히|-{scare}으르다, 겁을 집어먹다, 놀람, 겁냄, 깜짝 놀라게 하다, 깜짝 놀라는 일
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn khẩu
-
hẳn là
-
hàn lâm
-
hàn lâm viện
-
hàn mặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãn hữu
* Từ tham khảo/words other:
- hàn khẩu
- hẳn là
- hàn lâm
- hàn lâm viện
- hàn mặc