Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn khẩu
|*-{stop a breach (in a dyke)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hẳn là
-
hàn lâm
-
hàn lâm viện
-
hàn mặc
-
hạn mức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- hẳn là
- hàn lâm
- hàn lâm viện
- hàn mặc
- hạn mức