Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn đới
|*-{frigid zone}한대
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn gắn
-
hạn hán
-
hạn hẹp
-
hân hoan
-
hán học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn đới
* Từ tham khảo/words other:
- hàn gắn
- hạn hán
- hạn hẹp
- hân hoan
- hán học