Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm mộ
|*-{catacomb}지하묘지, (로마의)카타콤베(초기 기독교도의 피난처가 된 지하 묘지)
* Từ tham khảo/words other:
-
ham muốn
-
hàm oan
-
hàm răng
-
hàm số
-
hàm súc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm mộ
* Từ tham khảo/words other:
- ham muốn
- hàm oan
- hàm răng
- hàm số
- hàm súc