Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàm răng
|*-{denture}치열, 잇속, 의치|-{set of teeth}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm số
-
hàm súc
-
hãm tài
-
ham thích
-
hàm thiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàm răng
* Từ tham khảo/words other:
- hàm số
- hàm súc
- hãm tài
- ham thích
- hàm thiếc