Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàm thiếc
|*-{bit}작은 조각, 조금, 소량, 잠시, 잔돈, 비트(정보량의 기본 단위)
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm thụ
-
hàm tiếu
-
hầm trú ẩn
-
hàm ý
-
han
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàm thiếc
* Từ tham khảo/words other:
- hàm thụ
- hàm tiếu
- hầm trú ẩn
- hàm ý
- han