Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậm hực
|*-{boil over with suppressed anger}|-{burst with suppressed anger}
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm lò
-
hàm lượng
-
ham mê
-
hâm mộ
-
hầm mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậm hực
* Từ tham khảo/words other:
- hầm lò
- hàm lượng
- ham mê
- hâm mộ
- hầm mỏ