Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm lò
|*-{pit}(복숭아 따위의)씨(를 빼다) pit 구덩이, 움푹한 곳, 함정, 곧은 샘, 수직갱, 채굴장, 지옥, 아래층 뒤쪽 좌석, 투견장, 얽은 자국, 거래소의 일구획-구멍을 내다, 구덩이를 만들다, 곰보를 만들다, 싸움 붙이기
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm lượng
-
ham mê
-
hâm mộ
-
hầm mỏ
-
hầm mộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm lò
* Từ tham khảo/words other:
- hàm lượng
- ham mê
- hâm mộ
- hầm mỏ
- hầm mộ