Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hại
|*-{harmful}해로운|-{hurtful}해로운|-{damaging}손해를 끼치는, 해로운, (법적으로)불리한 진술|-{deleterious}해로운, 유독한
* Từ tham khảo/words other:
-
hải
-
hải âu
-
hải cảng
-
hải cẩu
-
hai chấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hại
* Từ tham khảo/words other:
- hải
- hải âu
- hải cảng
- hải cẩu
- hai chấm