Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai chấm
|*-{colon}콜론, 결장, 콜론(코스타리카 및 엘살바도르의 화폐 단위, 식민지의 농부, 농장주
* Từ tham khảo/words other:
-
hải chiến
-
hài cốt
-
hài đàm
-
hải đăng
-
hải đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai chấm
* Từ tham khảo/words other:
- hải chiến
- hài cốt
- hài đàm
- hải đăng
- hải đạo