Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải cẩu
|*-{seađog}|-{seal}바다표범, 인, 봉인, 표시, 그 털가죽, 바다표범 사냥을 하다, 인, 인장, 도장, 봉인(지), 입막음, 함구, 확증, 보증, 표시, 징후, 날인(조인)하다, 확인(보증, 검인)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hai chấm
-
hải chiến
-
hài cốt
-
hài đàm
-
hải đăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải cẩu
* Từ tham khảo/words other:
- hai chấm
- hải chiến
- hài cốt
- hài đàm
- hải đăng