Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gót
|*-{heel}뒤꿈치, (말 따위의)뒷발, (뒷)굽, 비열한놈 at a person's ~s 아무의 바로 뒤에 바싹 따라 heel (신발에)뒤축을 대다, ...의 바로 뒤를 따르다 heel (개가)바로 뒤따르다, 뒤꿈치로 춤추다 heel (배의) 경사, 기울어지다, 기울이다
* Từ tham khảo/words other:
-
gọt
-
gột
-
gợt
-
gót chân
-
gọt giũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gót
* Từ tham khảo/words other:
- gọt
- gột
- gợt
- gót chân
- gọt giũa