Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọt
|*-{to whittle}(나이프로 나무를)깍다, 깍아서 모양을 다듬다, 새기다, 삭감하다 whittle (칼로)나무를 깎다, 새기다|-{to sharpen}날카롭게 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
gột
-
gợt
-
gót chân
-
gọt giũa
-
gót ngọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọt
* Từ tham khảo/words other:
- gột
- gợt
- gót chân
- gọt giũa
- gót ngọc