Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió mưa
|*-{wind and rain}|-{Inclemency}(날씨의)불순, 험악, (기후의)혹독함, 무정함|-{bad weather.}|-{(văn chương) Misadventure}
* Từ tham khảo/words other:
-
gió nồm
-
giờ phút
-
giở quẻ
-
gió trăng
-
giò vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió mưa
* Từ tham khảo/words other:
- gió nồm
- giờ phút
- giở quẻ
- gió trăng
- giò vàng