Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió trăng
|*-{wind and moon}|-{natural scenery}|-{Amorous}호색의, 연애의, 연애를(사랑을)하고 있는, 사라을 표시하는, 요염한|-{erotic}성애의, 애욕의
* Từ tham khảo/words other:
-
giò vàng
-
gió xoáy
-
giơ xương
-
gióc
-
gioi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió trăng
* Từ tham khảo/words other:
- giò vàng
- gió xoáy
- giơ xương
- gióc
- gioi