Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió xoáy
|*-{cyclone}(인도양 등의)열대성 저기압, (일반적으로)온대성저기압, 대폭풍(선풍), 큰 회오리 바람(tornado), (원심분리식)집진 장치
* Từ tham khảo/words other:
-
giơ xương
-
gióc
-
gioi
-
giòi
-
giọi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió xoáy
* Từ tham khảo/words other:
- giơ xương
- gióc
- gioi
- giòi
- giọi