Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọi
|*-{to dart}표창, 던지는 창, 침, 던지다, 발사하다, 돌진하다|-{to shine}빛나다, 빼어나다, 비치다, 두드러지다, (구두를)닦다, 햇빛, 일광, (날씨의)맑음, 반짝임, 윤기, 좋아함, 애착, 장난, 퍼렇게 멍든 눈, 금화|-{to flash}섬광, (재치 등의)번득임, (번쩍이는)순가, 플래시, 허식, 방류수, 빛나다, 번득이다, 획 지나가다, 홱 나오다
* Từ tham khảo/words other:
-
giỏi
-
giối
-
giồi
-
giổi
-
giội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọi
* Từ tham khảo/words other:
- giỏi
- giối
- giồi
- giổi
- giội