Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặm mòn
|*-{corrode}부식하다, 침식하다, 좀먹다, 마음을 좀먹다, 부식하다, 부패하다, (사람.마음 등이)좀먹다, 서서히 나빠지다
* Từ tham khảo/words other:
-
gặm nhấm
-
gặng
-
gặng hỏi
-
go
-
gò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặm mòn
* Từ tham khảo/words other:
- gặm nhấm
- gặng
- gặng hỏi
- go
- gò