Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành quân
|*-{operation}가동, 작용, 행동, 활동, 경영, 수술, 군사행동, come(go)into ~ 운전(활동)을 시작하다, 실시되다, in ~ 운전중에, put into ~ 실시하다, ~al 조작상의
* Từ tham khảo/words other:
-
hành quyết
-
hành sự
-
hành tây
-
hanh thông
-
hãnh tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành quân
* Từ tham khảo/words other:
- hành quyết
- hành sự
- hành tây
- hanh thông
- hãnh tiến