Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hanh thông
|*-{easy}쉬운, 안락한, 편안한, 다루기 쉬운, 평이한, 게으른, 부드러운, 관대한 다투기 쉬운, 말을 잘 듣는, 문체가 평이한, 까다롭지 않은|-{flowing}흐르는(듯한), (말이)유창한, (멋지게)늘어진. flowingly ad.
* Từ tham khảo/words other:
-
hãnh tiến
-
hành tinh
-
hành tội
-
hành trang
-
hành trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hanh thông
* Từ tham khảo/words other:
- hãnh tiến
- hành tinh
- hành tội
- hành trang
- hành trình