Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành tây
|*-{onion}양파, 양파냄새, 인간, know onés ~s 자기 일에 정통하고 있다, off onés ~(s) 어리석은, 머리가 돈, ~y a
* Từ tham khảo/words other:
-
hanh thông
-
hãnh tiến
-
hành tinh
-
hành tội
-
hành trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành tây
* Từ tham khảo/words other:
- hanh thông
- hãnh tiến
- hành tinh
- hành tội
- hành trang