Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn hơi
|*-{như hàn xì}
* Từ tham khảo/words other:
-
hẳn hoi
-
hẳn hòi
-
hãn hữu
-
hàn khẩu
-
hẳn là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn hơi
* Từ tham khảo/words other:
- hẳn hoi
- hẳn hòi
- hãn hữu
- hàn khẩu
- hẳn là