Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẳn hòi
|*-{thorough}완전한, 충분한, 철저한, 순전한|-{proper}적당한, 옳은, 예의바른, 독특한, 고유의, 엄밀한 의미에서의(보통 뒤에 붙임), 진정한, 순전한(in a proper rage 불같이 노하여, China proper 중국 본토), 아주, 완전히. properness n.
* Từ tham khảo/words other:
-
hãn hữu
-
hàn khẩu
-
hẳn là
-
hàn lâm
-
hàn lâm viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẳn hòi
* Từ tham khảo/words other:
- hãn hữu
- hàn khẩu
- hẳn là
- hàn lâm
- hàn lâm viện