Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẳn
|*-{surely}확실히, 틀림없이, 정말로, 꼭, 설마, 결코, 기필코, 안전하게, 틀림없이|-{certainly}확실히, 틀림없이, (대답으로)알았습니다, 물론이죠, 그럼은요, 그렇고말고요|-{completely}|-{for good}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn canh
-
hạn chế
-
hận cừu
-
hàn điện
-
hạn định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẳn
* Từ tham khảo/words other:
- hạn canh
- hạn chế
- hận cừu
- hàn điện
- hạn định