Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạn canh
|*-{(nông) day farming}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn chế
-
hận cừu
-
hàn điện
-
hạn định
-
hạn độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạn canh
* Từ tham khảo/words other:
- hạn chế
- hận cừu
- hàn điện
- hạn định
- hạn độ