Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải lục không quân
|*-{navvy}(운하, 철도, 도로건설등에 종사하는 보통 미숙련의토역꾼, 인부, 일꾼, steam shovel, navigting officern) 인부, (토목 공사용) 굴착기|-{ground and air forces}
* Từ tham khảo/words other:
-
hải lưu
-
hai mang
-
hải miên
-
hai mặt
-
hải ngạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải lục không quân
* Từ tham khảo/words other:
- hải lưu
- hai mang
- hải miên
- hai mặt
- hải ngạn