Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gườm
|*-{to crowl}|-{to glower}노려보다, 노려봄, 무서운(찡그린) 얼굴(을 하다)
* Từ tham khảo/words other:
-
gượm
-
gươm giáo
-
gườm gườm
-
guồng
-
gương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gườm
* Từ tham khảo/words other:
- gượm
- gươm giáo
- gườm gườm
- guồng
- gương