Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi
|**động từ|-보내다|-부치다|=gửi thư+:편지를 부치다|=nó gửi tiền về cho bố mẹ+:그는 부모님께 돈을 보내 드렸다.
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi gắm
-
gửi rễ
-
gùn
-
gùn ghè
-
gùn gút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi
* Từ tham khảo/words other:
- gửi gắm
- gửi rễ
- gùn
- gùn ghè
- gùn gút