Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi gắm
|*-{to entrust}맡기다, 위임하다|-{to recommend}추천(천거)하다, (행위.성질등이)(...의)마음에 들게 하다, 호감을 받게하다, 권하다, 충고(권고)하다(advise), 의뢰하다, 위탁하다, 맡기다(c ommend), ~er
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi rễ
-
gùn
-
gùn ghè
-
gùn gút
-
gừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi gắm
* Từ tham khảo/words other:
- gửi rễ
- gùn
- gùn ghè
- gùn gút
- gừng