Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gùn ghè
|*-{try to make approaches to a girl}
* Từ tham khảo/words other:
-
gùn gút
-
gừng
-
guốc
-
guốc chẳn
-
guốc lẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gùn ghè
* Từ tham khảo/words other:
- gùn gút
- gừng
- guốc
- guốc chẳn
- guốc lẻ