Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyệt thực
@nguyệt thực|- [Lunar eclipse] Mondfinsternis
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà
-
nhã
-
nhả
-
nhà ăn
-
nhà bác học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyệt thực
* Từ tham khảo/words other:
- nhà
- nhã
- nhả
- nhà ăn
- nhà bác học