Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà bác học
@nhà bác học|- [scientist] Wissenschaftler
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà báo
-
nhà bè
-
nhà bếp
-
nhà buôn
-
nhà cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà bác học
* Từ tham khảo/words other:
- nhà báo
- nhà bè
- nhà bếp
- nhà buôn
- nhà cầu