Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà báo
@nhà báo|- [journalist] Journalist|- [newsman] Journalist, Zeitungsverkäufer
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà bè
-
nhà bếp
-
nhà buôn
-
nhà cầu
-
nhà chọc trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà báo
* Từ tham khảo/words other:
- nhà bè
- nhà bếp
- nhà buôn
- nhà cầu
- nhà chọc trời