Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người làm
@người làm|- [servant] Diener, Dienstmädchen
* Từ tham khảo/words other:
-
người lớn
-
người người
-
người ta
-
người tình
-
người yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người làm
* Từ tham khảo/words other:
- người lớn
- người người
- người ta
- người tình
- người yêu