Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người yêu
@người yêu|- [lover] Geliebte, Liebhaber|- [sweet-heart] Liebling, Liebste
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn
-
nguồn gốc
-
ngưỡng
-
ngượng
-
ngưỡng cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người yêu
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn
- nguồn gốc
- ngưỡng
- ngượng
- ngưỡng cửa