Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngưỡng
@ngưỡng|- [Threshold] Schwelle, Schwellwert
* Từ tham khảo/words other:
-
ngượng
-
ngưỡng cửa
-
ngượng mặt
-
ngưỡng mộ
-
ngượng nghịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- ngượng
- ngưỡng cửa
- ngượng mặt
- ngưỡng mộ
- ngượng nghịu