Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn gốc
@nguồn gốc|- [source] Gewährsmann, Quell, Quelle, Ursprung|- [origin] Anfang, Ursprung, Ursprung
* Từ tham khảo/words other:
-
ngưỡng
-
ngượng
-
ngưỡng cửa
-
ngượng mặt
-
ngưỡng mộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn gốc
* Từ tham khảo/words other:
- ngưỡng
- ngượng
- ngưỡng cửa
- ngượng mặt
- ngưỡng mộ