Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngữ cảnh
@ngữ cảnh|- [Context] Kontext, Zusammenhang
* Từ tham khảo/words other:
-
ngũ cốc
-
ngu dại
-
ngư dân
-
ngữ điệu
-
ngủ gật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngữ cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- ngũ cốc
- ngu dại
- ngư dân
- ngữ điệu
- ngủ gật