Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngu dại
@ngu dại|- [Silly] affig, albern, töricht|- [foolish] albern, dumm, närrisch, töricht
* Từ tham khảo/words other:
-
ngư dân
-
ngữ điệu
-
ngủ gật
-
ngũ hành
-
ngũ hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngu dại
* Từ tham khảo/words other:
- ngư dân
- ngữ điệu
- ngủ gật
- ngũ hành
- ngũ hình