Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ hình
@ngũ hình|- [imprisonment] Haft, Verhaftung|- [fine] dünn, fein, Geldbuße, Geldstrafe, gut, schön
* Từ tham khảo/words other:
-
ngữ khí
-
ngư lôi
-
ngủ mê
-
ngu ngốc
-
ngụ ngôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ hình
* Từ tham khảo/words other:
- ngữ khí
- ngư lôi
- ngủ mê
- ngu ngốc
- ngụ ngôn