Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngữ khí
@ngữ khí|- [Tone] Farbton, Klang, Ton|- [intonation] Intonation
* Từ tham khảo/words other:
-
ngư lôi
-
ngủ mê
-
ngu ngốc
-
ngụ ngôn
-
ngư ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngữ khí
* Từ tham khảo/words other:
- ngư lôi
- ngủ mê
- ngu ngốc
- ngụ ngôn
- ngư ông