Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngư lôi
@ngư lôi|- [Torpedo] torpediere
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ mê
-
ngu ngốc
-
ngụ ngôn
-
ngư ông
-
ngư phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngư lôi
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ mê
- ngu ngốc
- ngụ ngôn
- ngư ông
- ngư phủ