Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổng
@bổng|- [Perquisites] Nebeneinkünfte|- [perks] freiwillige Sozialleistungen|- [Godsend] Geschenk des Himmels, Glücksfall|- [boon] Segen, Wohltat|- [High] hoch, Hoch, hohe, Höchststand|- [treble] dreifach
* Từ tham khảo/words other:
-
bộng
-
bóng bảy
-
bong bóng
-
bồng bột
-
bóng cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổng
* Từ tham khảo/words other:
- bộng
- bóng bảy
- bong bóng
- bồng bột
- bóng cá