Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình quân
@bình quân|- [Average] Durchschnitt, durchschnittlich, Durchschnitts...
* Từ tham khảo/words other:
-
binh sĩ
-
bình sinh
-
bình tâm
-
bình thản
-
bình thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình quân
* Từ tham khảo/words other:
- binh sĩ
- bình sinh
- bình tâm
- bình thản
- bình thường