Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thường
@bình thường|- [Ordinary] alltäglich, gewöhnlich, üblich|- [usual] gewöhnlich, normal, üblich|- [normal] normal, Normale|- [indifferent] abgestumpft, gleichgültig
* Từ tham khảo/words other:
-
binh tình
-
bình tình
-
bình tĩnh
-
bình tươi
-
bịnh viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thường
* Từ tham khảo/words other:
- binh tình
- bình tình
- bình tĩnh
- bình tươi
- bịnh viện