Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình tĩnh
@bình tĩnh|- [Calm] beruhigen, ruhig, still|- [cool] abweisend, frisch, kalt, kühl|- [unruffled] glatt, ruhig
* Từ tham khảo/words other:
-
bình tươi
-
bịnh viện
-
bịnh xá
-
binh xưởng
-
bình yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- bình tươi
- bịnh viện
- bịnh xá
- binh xưởng
- bình yên